Type any word!

"natives" in Vietnamese

người bản địathổ dân

Definition

“Natives” dùng để chỉ những người sinh ra hoặc sống rất lâu ở một nơi nào đó. Thường chỉ người dân bản địa hoặc cư dân gốc của một khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Tùy hoàn cảnh, từ này có thể chỉ người địa phương nói chung hoặc chỉ thổ dân. Khi nói về các nhóm bản địa trong văn cảnh nhạy cảm, nên dùng “dân tộc bản địa”.

Examples

Natives of the island speak a unique language.

Những **người bản địa** trên đảo nói một ngôn ngữ đặc biệt.

Many natives still follow traditional customs.

Nhiều **người bản địa** vẫn tuân theo các phong tục truyền thống.

Tourists asked the natives for directions.

Khách du lịch đã hỏi đường các **người bản địa**.

It's easier to learn about the culture by talking to natives.

Trò chuyện với **người bản địa** giúp hiểu văn hóa dễ dàng hơn.

Some natives are concerned about losing their traditions.

Một số **người bản địa** lo lắng về việc mất đi tập quán truyền thống.

Natives usually know the best places to eat around here.

**Người bản địa** thường biết những chỗ ăn ngon nhất quanh đây.