"nations" in Vietnamese
Definition
Một nhóm lớn người cùng chung lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ hoặc chính phủ, thường tạo thành một quốc gia độc lập. Thuật ngữ này cũng thường dùng để nói về các nước trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các văn cảnh chính trị, lịch sử, hoặc quốc tế. 'Nation' nhấn mạnh đến cộng đồng dân tộc, trong khi 'country' thường nhấn mạnh lãnh thổ hay chính quyền.
Examples
Many nations signed the climate agreement.
Nhiều **quốc gia** đã ký hiệp định về khí hậu.
Some nations are larger than others.
Một số **quốc gia** lớn hơn các nước khác.
The festival brought together music from different nations.
Lễ hội đã quy tụ âm nhạc từ nhiều **quốc gia** khác nhau.
Small nations often have to work closely with their neighbors.
Các **quốc gia** nhỏ thường phải hợp tác chặt chẽ với hàng xóm.
The conflict affected several nations in the region.
Cuộc xung đột đã ảnh hưởng đến một số **quốc gia** trong khu vực.
Leaders from wealthy nations promised more support.
Lãnh đạo các **quốc gia** giàu có hứa sẽ hỗ trợ thêm.