"nationality" em Vietnamese
Definição
Quan hệ pháp lý chính thức của một người với một quốc gia, thường dựa vào nơi sinh hay quyền công dân. Quốc tịch xác định bạn là công dân nước nào.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức hay pháp lý như điền mẫu đơn, xin visa. 'Quốc tịch' là khái niệm pháp lý, khác với 'dân tộc' nói về nguồn gốc văn hóa. Các cụm thường gặp: 'What is your nationality?', 'dual nationality'.
Exemplos
What is your nationality?
Bạn có **quốc tịch** gì?
He has French nationality.
Anh ấy có **quốc tịch** Pháp.
She changed her nationality after moving.
Cô ấy đã đổi **quốc tịch** sau khi chuyển đi.
He holds dual nationality—British and Canadian.
Anh ấy có **quốc tịch** kép – Anh và Canada.
Your nationality can affect travel options.
**Quốc tịch** của bạn có thể ảnh hưởng đến các lựa chọn du lịch.
Please write your nationality clearly on the form.
Vui lòng ghi rõ **quốc tịch** của bạn trên mẫu đơn.