Type any word!

"national" in Vietnamese

quốc gia

Definition

Liên quan đến toàn bộ đất nước, chính phủ hoặc người dân. Dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc đại diện cho cả quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'đội tuyển quốc gia', 'ngày nghỉ quốc gia', 'kinh tế quốc gia'. Thường đối lập với 'địa phương', 'vùng', hoặc 'quốc tế'. Không nhầm với 'bản địa'.

Examples

The national flag is red, white, and blue.

Lá cờ **quốc gia** có màu đỏ, trắng và xanh dương.

She plays for the national team.

Cô ấy chơi cho đội **quốc gia**.

This museum is a national treasure.

Bảo tàng này là một kho báu **quốc gia**.

The story quickly became national news.

Câu chuyện này nhanh chóng trở thành tin tức **quốc gia**.

We need a national plan, not just a few local changes.

Chúng ta cần một kế hoạch **quốc gia**, không chỉ vài thay đổi địa phương.

Winning that award gave her national attention.

Giành được giải thưởng đó đã giúp cô ấy nhận được sự chú ý **quốc gia**.