输入任意单词!

"nation" 的Vietnamese翻译

quốc giadân tộc

释义

Một quốc gia là cộng đồng người có chung lịch sử, văn hóa hoặc bản sắc, thường sống trong cùng một nước.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính trị hoặc lịch sử. 'Quốc gia' nhấn mạnh sự đoàn kết và bản sắc của con người hơn là địa lý.

例句

The nation celebrated its independence day.

**Cả quốc gia** đã ăn mừng ngày độc lập.

People across the nation watched the game.

Người dân khắp **quốc gia** đã xem trận đấu.

A nation needs good schools and hospitals.

Một **quốc gia** cần có trường học và bệnh viện tốt.

The election became a major topic of conversation across the nation.

Cuộc bầu cử đã trở thành chủ đề lớn trên khắp **quốc gia**.

At that moment, the whole nation seemed to hold its breath.

Vào thời khắc đó, dường như cả **quốc gia** đều nín thở.

For many people, language is a big part of what makes a nation feel united.

Với nhiều người, ngôn ngữ là yếu tố lớn khiến một **quốc gia** cảm thấy đoàn kết.