Type any word!

"nasty" in Vietnamese

khó chịubẩn thỉuđộc ác

Definition

Dùng để chỉ người hoặc vật rất khó chịu, độc ác, bẩn thỉu hoặc gây hại. Có thể nói về hành vi, mùi, vị hoặc tình huống không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp, sắc thái mạnh. Dùng với người, lời nhận xét, mùi, thời tiết/xảy ra, hoặc bệnh. Rộng hơn 'kinh tởm', mạnh hơn 'khó chịu'.

Examples

That milk smells nasty.

Sữa đó có mùi **khó chịu**.

He said something nasty to his sister.

Anh ấy đã nói điều gì đó **độc ác** với em gái mình.

We had nasty weather all weekend.

Cuối tuần chúng tôi gặp thời tiết **khó chịu**.

She can be really nasty when she's angry.

Cô ấy có thể rất **độc ác** khi tức giận.

I caught a nasty cold after the trip.

Tôi bị cảm **khó chịu** sau chuyến đi.

Things got nasty during the meeting.

Tình hình trở nên **khó chịu** trong cuộc họp.