"nash" en Vietnamese
Nash (tên riêng)rời đi nhanh (lóng, rất hiếm)nghiến răng (lóng, rất hiếm)
Definición
"Nash" thường dùng làm tên riêng. Rất hiếm khi, trong tiếng lóng Anh, nó còn có nghĩa là rời đi nhanh hoặc nghiến răng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hầu hết chỉ dùng làm tên gọi. Nghĩa tiếng lóng 'nash off' hoặc nghiến răng rất hiếm gặp, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
Nash won a Nobel Prize in economics.
**Nash** đã đoạt giải Nobel kinh tế.
My friend's name is Nash.
Tên bạn tôi là **Nash**.
I saw Nash at the party.
Tôi đã thấy **Nash** ở bữa tiệc.
He said he’d ‘nash off’ if the movie got boring.
Anh ấy bảo nếu phim chán thì sẽ '**nash** off'.
The teacher called out ‘Nash’, but he wasn’t in class.
Giáo viên gọi '**Nash**', nhưng cậu ấy không có mặt trong lớp.
Stop nashing your teeth—it's making a weird noise!
Đừng **nghiến** răng nữa—nghe khó chịu lắm!