Type any word!

"nasal" in Vietnamese

mũigiọng mũi

Definition

Liên quan đến mũi hoặc giọng nói phát ra qua mũi, tạo âm sắc đặc trưng như nghẹt mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm: 'nasal spray', 'nasal congestion', 'giọng nasal'. Miêu tả giọng 'nasal' thường mang ý không hay.

Examples

The doctor recommended a nasal spray for my allergies.

Bác sĩ khuyên tôi dùng **thuốc xịt mũi** cho dị ứng.

Nasal congestion is a common symptom of a cold.

**Nghẹt mũi** là triệu chứng phổ biến khi bị cảm lạnh.

He spoke in a high, nasal voice.

Anh ấy nói bằng giọng cao và **giọng mũi**.

Her nasal passages were so blocked she could barely breathe at night.

Các **đường mũi** của cô ấy bị tắc đến mức ban đêm khó thở.

I can't stand that character's nasal whine — it goes right through me.

Tôi không chịu nổi tiếng rên rỉ **giọng mũi** của nhân vật đó — nghe rất khó chịu.

When I have a cold, my voice gets all nasal and nobody can understand me on the phone.

Mỗi khi bị cảm, giọng tôi lại **giọng mũi** nên chẳng ai nghe rõ tôi qua điện thoại.