Type any word!

"narrows" in Vietnamese

eo hẹpđoạn hẹp

Definition

'Eo hẹp' là các đoạn sông hay đất có phần hẹp, hoặc việc trở nên hẹp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ thường dùng cho tên địa danh như 'the narrows'. Động từ có cả nghĩa bóng (cơ hội, lựa chọn) lẫn nghĩa đen (đoạn đường, sông hẹp lại).

Examples

The river narrows as you go upstream.

Dòng sông **eo hẹp** lại khi bạn đi ngược dòng.

There are dangerous narrows near the waterfall.

Có những **đoạn eo hẹp** nguy hiểm gần thác nước.

The road narrows after the bridge.

Con đường **eo hẹp** lại sau cây cầu.

Competition narrows your chances of getting the job.

Sự cạnh tranh **thu hẹp** cơ hội có được công việc của bạn.

We paddled through the rocky narrows at sunset.

Chúng tôi đã chèo qua **đoạn eo hẹp** đầy đá vào lúc hoàng hôn.

My patience really narrows when people are rude.

Sự kiên nhẫn của tôi thật sự **thu hẹp** khi mọi người thô lỗ.