"narrator" بـVietnamese
التعريف
Người dẫn chuyện là người hoặc giọng kể lại câu chuyện trong sách, phim, kịch hoặc tác phẩm khác. Người này có thể là một nhân vật trong truyện hoặc một giọng kể bên ngoài.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong sách, phim và audiobook. Đừng nhầm với 'tác giả': tác giả là người viết, còn 'người dẫn chuyện' là người kể bên trong tác phẩm. Trong phim, cũng có thể chỉ người lồng tiếng giải thích.
أمثلة
The narrator tells the story at the start of the movie.
Ngay đầu phim, **người dẫn chuyện** kể lại câu chuyện.
In this book, the narrator is a young girl.
Trong cuốn sách này, **người dẫn chuyện** là một cô bé.
The narrator speaks in a calm voice.
**Người dẫn chuyện** nói bằng giọng êm dịu.
The narrator sounded so familiar that I kept trying to guess who it was.
**Người dẫn chuyện** nghe quen quá nên tôi cứ cố đoán đó là ai.
Halfway through the novel, you realize the narrator isn't telling the whole truth.
Đến giữa truyện, bạn nhận ra **người dẫn chuyện** không kể hết sự thật.
I love documentaries with a narrator who explains things without sounding boring.
Tôi thích các phim tài liệu có **người dẫn chuyện** giải thích rõ ràng mà không gây nhàm chán.