"narcissistic" Vietnamese में
परिभाषा
Rất quan tâm đến bản thân, vẻ ngoài hoặc khả năng của mình, thường không để ý đến người khác.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực; 'narcissistic attitude', 'narcissistic behavior' dùng để chỉ người luôn nghĩ đến bản thân. Có thể là thuật ngữ y khoa hoặc dùng hằng ngày.
उदाहरण
He is very narcissistic and only cares about himself.
Anh ấy rất **tự ái** và chỉ quan tâm đến bản thân.
Some celebrities can be narcissistic about their fame.
Một số người nổi tiếng có thể **tự luyến** về sự nổi tiếng của họ.
A narcissistic person finds it hard to see others' needs.
Người **tự ái** thường khó nhận ra nhu cầu của người khác.
Her narcissistic attitude makes it tough to work with her.
Thái độ **tự luyến** của cô ấy khiến người khác khó làm việc cùng.
People say he's charming, but honestly, he's a bit narcissistic.
Mọi người nói anh ấy quyến rũ, nhưng thật ra anh ấy hơi **tự luyến**.
You can usually spot narcissistic behavior when someone never listens to others.
Bạn thường nhận ra hành vi **tự ái** khi ai đó không bao giờ lắng nghe người khác.