Type any word!

"narcissism" in Vietnamese

chủ nghĩa tự luyến

Definition

Quá yêu thương hoặc ngưỡng mộ bản thân một cách thái quá, thường bỏ qua cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong tâm lý học, đôi khi cũng để phê bình ai đó quá ích kỷ. Có thể gặp trong cụm như 'chủ nghĩa tự luyến cực đoan', 'tự luyến trên mạng xã hội'. Không phải chỉ tự tin, mà là quá mê mẩn bản thân theo hướng tiêu cực.

Examples

His narcissism makes it hard for him to care about others.

**Chủ nghĩa tự luyến** của anh ấy khiến anh ấy khó quan tâm đến người khác.

Narcissism can affect relationships and friendships.

**Chủ nghĩa tự luyến** có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và tình bạn.

Some people mistake confidence for narcissism.

Một số người nhầm lẫn sự tự tin với **chủ nghĩa tự luyến**.

Social media seems to encourage a bit of narcissism these days.

Ngày nay, mạng xã hội dường như khuyến khích một chút **chủ nghĩa tự luyến**.

His narcissism was obvious whenever he talked about his achievements.

Mỗi khi anh ấy nói về thành tựu của mình, **chủ nghĩa tự luyến** của anh ấy hiện rõ.

It’s one thing to be proud, but too much narcissism can push people away.

Tự hào là một chuyện, nhưng quá nhiều **chủ nghĩa tự luyến** có thể khiến người khác rời xa.