Tapez n'importe quel mot !

"napoleon" in Vietnamese

bánh napoleon (bánh ngàn lớp)Napoleon (nhà lãnh đạo Pháp)

Definition

Bánh napoleon là loại bánh ngọt nhiều lớp mỏng với nhân kem. Ngoài ra, từ này cũng chỉ hoàng đế nổi tiếng của Pháp, Napoleon Bonaparte.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về món ăn, thường dùng cụm "bánh napoleon" hoặc "bánh ngàn lớp". "Napoleon" viết hoa thường để chỉ vị lãnh đạo lịch sử.

Examples

I ordered a napoleon for dessert.

Tôi đã gọi một chiếc **bánh napoleon** làm tráng miệng.

The bakery sells chocolate napoleons on Fridays.

Tiệm bánh bán **bánh napoleon** chocolate vào thứ Sáu.

We learned about Napoleon in history class.

Chúng tôi học về **Napoleon** trong lớp lịch sử.

That napoleon looked amazing, but it was way too sweet for me.

Cái **bánh napoleon** đó trông rất hấp dẫn nhưng quá ngọt đối với tôi.

He keeps talking like he's Napoleon or something.

Anh ta cứ nói chuyện như mình là **Napoleon** vậy.

If you want the best napoleon in town, go to the little café on Oak Street.

Nếu muốn thưởng thức **bánh napoleon** ngon nhất thành phố, hãy đến quán cà phê nhỏ trên phố Oak.