"napkin" in Vietnamese
Definition
Khăn ăn là một miếng vải hoặc giấy dùng để lau miệng và tay khi ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khăn ăn' dùng cho ăn uống; có thể là 'khăn giấy' hoặc 'khăn vải'. Đừng nhầm với 'băng vệ sinh' (sanitary napkin).
Examples
Please put a napkin on your lap before you eat.
Vui lòng đặt một **khăn ăn** lên đầu gối trước khi ăn.
I wiped my hands with a napkin.
Tôi đã lau tay bằng **khăn ăn**.
Could you pass me a napkin?
Bạn có thể đưa tôi một **khăn ăn** không?
Oops, I spilled juice—good thing I had a napkin nearby.
Ôi, tôi làm đổ nước ép—may mà có **khăn ăn** ở gần.
You can use a napkin to wrap leftover food if you don't have a container.
Nếu bạn không có hộp, bạn có thể gói thức ăn thừa bằng **khăn ăn**.
I always grab an extra napkin—you never know when you'll need one.
Tôi luôn lấy thêm một **khăn ăn**—không bao giờ biết khi nào sẽ cần đến.