"napalm" in Vietnamese
Definition
Napalm là một loại chất gel dính cực kỳ dễ cháy, dùng làm vũ khí trong bom và súng phun lửa, gây cháy lan rộng với sức tàn phá lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'napalm' thường dùng khi nói về chiến tranh hoặc lịch sử, đặc biệt là Chiến tranh Việt Nam. Mang nghĩa tiêu cực mạnh do tác động tàn phá nặng nề; không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The army used napalm during the war.
Quân đội đã sử dụng **napalm** trong chiến tranh.
Napalm burns at extremely high temperatures.
**Napalm** cháy ở nhiệt độ cực kỳ cao.
Napalm was first used in World War II.
**Napalm** lần đầu được sử dụng trong Thế chiến thứ hai.
The images of napalm attacks shocked the world during the Vietnam War.
Hình ảnh các cuộc tấn công bằng **napalm** trong Chiến tranh Việt Nam đã gây chấn động thế giới.
Many people protested against the use of napalm by the military.
Nhiều người đã phản đối việc quân đội sử dụng **napalm**.
Just hearing the word napalm makes people think of destruction and suffering.
Chỉ cần nghe từ **napalm** đã khiến người ta liên tưởng đến sự tàn phá và đau khổ.