"napa" in Vietnamese
Definition
Cải thảo là một loại rau có lá dài màu xanh nhạt và thân trắng, thường dùng trong các món ăn châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cải thảo" còn gọi là "napa cabbage" hoặc "bắp cải Trung Quốc". Chủ yếu dùng làm kim chi, xào, hoặc trong canh. Đừng nhầm với bắp cải tròn hoặc cải thìa (bok choy).
Examples
I bought some napa at the market.
Tôi đã mua ít **cải thảo** ở chợ.
Napa is great in soup.
**Cải thảo** rất ngon khi nấu súp.
Kimchi uses napa as a main ingredient.
Kimchi dùng **cải thảo** làm nguyên liệu chính.
Do you know where I can find fresh napa around here?
Bạn có biết ở đâu quanh đây bán **cải thảo** tươi không?
My mom always adds chopped napa to her stir-fries.
Mẹ tôi luôn thêm **cải thảo** cắt nhỏ vào các món xào của bà ấy.
If you replace lettuce with napa, your salad will be crispier.
Nếu bạn thay xà lách bằng **cải thảo**, salad của bạn sẽ giòn hơn.