Type any word!

"nap" in Vietnamese

ngủ trưangủ ngắn

Definition

Một giấc ngủ ngắn trong ngày giúp nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói 'ngủ trưa', 'ngủ ngắn' cho giấc ngủ ban ngày. Không dùng cho giấc ngủ ban đêm; hay dùng với trẻ em và người lớn.

Examples

I need a nap after lunch.

Tôi cần một **ngủ trưa** sau bữa trưa.

The baby is taking a nap now.

Em bé đang **ngủ trưa** bây giờ.

A short nap can help you feel better.

Một **ngủ ngắn** có thể giúp bạn thấy khỏe hơn.

I was so tired that I accidentally took a two-hour nap on the couch.

Tôi mệt quá nên vô tình **ngủ trưa** hai tiếng trên ghế sofa.

If I nap too late in the day, I can't sleep at night.

Nếu tôi **ngủ trưa** quá muộn, tối sẽ không ngủ được.

Go home and take a nap — you'll feel a lot better afterward.

Về nhà **ngủ trưa** đi — sau đó sẽ thấy khoẻ hơn nhiều.