"nannies" in Vietnamese
Definition
Bảo mẫu là những người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ em tại nhà của gia đình, thường xuyên trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bảo mẫu' chủ yếu nói về phụ nữ, thường được thuê dài hạn và chuyên nghiệp hơn 'người giữ trẻ' (babysitter). Cụm từ phổ biến: 'bảo mẫu ở cùng nhà', 'thuê bảo mẫu', 'bảo mẫu qua trung tâm'.
Examples
Two nannies look after the twins every day.
Hai **bảo mẫu** chăm sóc cặp song sinh mỗi ngày.
Some families hire nannies to help with childcare.
Một số gia đình thuê **bảo mẫu** để hỗ trợ chăm sóc con cái.
The agency sent three new nannies for interviews.
Công ty đã gửi ba **bảo mẫu** mới đến phỏng vấn.
Many nannies become like part of the family over time.
Nhiều **bảo mẫu** dần trở thành một phần trong gia đình qua thời gian.
It's hard to find good nannies these days.
Ngày nay rất khó tìm **bảo mẫu** tốt.
The nannies organized fun activities for the kids all summer.
**Bảo mẫu** đã tổ chức các hoạt động vui chơi cho bọn trẻ suốt mùa hè.