Type any word!

"nana" in Vietnamese

bà ngoạibảo mẫu (người trông trẻ)

Definition

‘Bà ngoại’ là cách gọi thân mật dành cho bà của mình. Ngoài ra, từ này có thể chỉ người phụ nữ trông trẻ (bảo mẫu) trong một số trường hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bà ngoại’ mang ý nghĩa thân mật, dùng trong gia đình hoặc với người thân quen. ‘Bảo mẫu’ thường xuất hiện trong tiếng Anh-Anh và không thường dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My nana bakes the best cookies.

**Bà ngoại** tôi nướng bánh quy ngon nhất.

We visit my nana every Sunday.

Chúng tôi đến thăm **bà ngoại** của tôi vào mỗi Chủ nhật.

The nana takes care of the children after school.

**Bảo mẫu** chăm sóc các em nhỏ sau giờ học.

Hey, nana, can you tell me that story again?

Này, **bà ngoại**, kể lại cho con nghe câu chuyện đó nhé?

Our nana always knows how to cheer us up when we're sad.

**Bà ngoại** của chúng tôi luôn biết cách làm chúng tôi vui lên khi buồn.

The twins’ nana has worked for the family for years.

**Bảo mẫu** của cặp song sinh đã làm việc cho gia đình nhiều năm nay.