"nan" in Vietnamese
Definition
Từ này có hai nghĩa phổ biến: (1) Một loại bánh mì mềm, phẳng, của Ấn Độ, nướng bằng lò tandoor; (2) Cách gọi thân mật bà (nội/ngoại) trong tiếng Anh Anh, nhất là ở Bắc Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa bánh mì: 'nan' và 'naan' đều đúng, 'naan' dễ gặp hơn trong viết về ẩm thực. 'garlic nan', 'nan bread' là các cụm từ quen thuộc. Nghĩa 'bà' chủ yếu trong tiếng Anh Anh và văn cảnh giúp phân biệt nghĩa.
Examples
Can I have some garlic nan with my curry, please?
Làm ơn cho tôi xin ít **nan** tỏi ăn cùng cà ri được không?
My nan makes the best Sunday roast in the family.
**Nan** của tôi là người làm món thịt nướng Chủ Nhật ngon nhất nhà.
This restaurant serves freshly baked nan with every meal.
Nhà hàng này phục vụ **nan** mới nướng với mỗi bữa ăn.
We're going to nan's house for tea — she'll be upset if we're late.
Chúng tôi sẽ đến nhà **nan** uống trà — bà sẽ buồn nếu chúng tôi đến muộn.
I could eat a whole nan by itself — it's that good when it's fresh out of the oven.
Tôi có thể ăn hết cả cái **nan** một mình — nó ngon thế đấy khi mới ra lò.
My nan still sends me a fiver in a birthday card every year — bless her.
**Nan** của tôi vẫn gửi cho tôi 5 bảng trong thiệp sinh nhật mỗi năm — đáng yêu thật.