"nameless" in Vietnamese
Definition
Không có tên hoặc chưa được biết tên; cũng dùng cho người hay vật mà tên không được tiết lộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể nói về người, nơi chốn hay cảm xúc. Gần nghĩa với 'ẩn danh' nhưng không dùng hàng ngày.
Examples
The hero of the story was nameless.
Nhân vật anh hùng trong truyện là một người **vô danh**.
A nameless fear filled the room.
Một nỗi sợ **không tên** bao trùm căn phòng.
She received a nameless letter.
Cô ấy nhận được một lá thư **vô danh**.
He vanished into the nameless crowd.
Anh ta biến mất vào đám đông **vô danh**.
Sometimes, it's the nameless moments that stick with you.
Đôi khi chính những khoảnh khắc **không tên** lại in đậm trong ký ức.
They donated money to a nameless charity supporting refugees.
Họ đã quyên góp cho một tổ chức từ thiện **vô danh** hỗ trợ người tị nạn.