"nailing" in Vietnamese
Definition
Hành động đóng đinh vào vật gì đó bằng búa. Ngoài ra, còn dùng để chỉ việc làm gì đó rất xuất sắc hoặc thành công vượt trội.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng trong xây dựng, đóng đinh. Nghĩa bóng dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó làm điều gì xuất sắc, ví dụ ‘nailing an exam’. Không dùng cho làm móng tay.
Examples
He spent the afternoon nailing boards together to build a table.
Anh ấy dành cả buổi chiều để **đóng đinh** các tấm ván lại với nhau làm bàn.
She is nailing the signs to the wall.
Cô ấy đang **đóng đinh** các biển hiệu lên tường.
You’re really nailing your English homework this week!
Tuần này bạn đang **làm rất tốt** bài tập tiếng Anh đấy!
Wow, you’re totally nailing that dance move!
Wow, bạn thật sự **làm rất tốt** động tác nhảy đó!
She’s been nailing her presentations at work lately.
Gần đây cô ấy **thuyết trình rất xuất sắc** ở chỗ làm.
If you keep nailing it like this, you’ll get promoted in no time.
Nếu bạn cứ **làm tốt** như thế này, bạn sẽ được thăng chức sớm thôi.