Type any word!

"nailed" in Vietnamese

đóng (bằng đinh)bắt đượclàm rất tốt

Definition

‘Nailed’ có thể nghĩa là đóng gì đó bằng đinh, bắt được ai đó, hoặc (thông tục) làm điều gì thật xuất sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘You nailed it’ nghĩa là bạn làm rất tốt. Nghĩa gốc thường đi kèm vật thể (‘đóng bảng’). Trong cảnh sát/luật, có nghĩa là ‘bắt được’.

Examples

He nailed the picture to the wall.

Anh ấy đã **đóng** bức tranh lên tường.

She nailed the answer in class.

Cô ấy **trả lời xuất sắc** trong lớp.

The police nailed the thief yesterday.

Cảnh sát đã **bắt được** tên trộm hôm qua.

You really nailed that presentation.

Bạn thực sự **làm rất tốt** bài thuyết trình đó.

I was nervous, but I nailed the interview.

Tôi lo lắng, nhưng tôi đã **làm rất tốt** buổi phỏng vấn.

The test was hard, but somehow she nailed it.

Bài kiểm tra khó, nhưng bằng cách nào đó cô ấy đã **làm rất tốt**.