Type any word!

"nail" in Vietnamese

móng tay (móng chân)đinh

Definition

Móng là phần cứng ở đầu ngón tay hoặc ngón chân. Ngoài ra, 'đinh' còn là vật kim loại nhỏ dùng để đóng, ghép gỗ hoặc treo đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về cơ thể dùng 'móng', còn về công cụ dùng 'đinh'. Ví dụ: 'sơn móng tay', 'cắn móng tay', 'đóng đinh'. Không nhầm với động từ 'nail' trong tiếng Anh.

Examples

She painted her nails pink.

Cô ấy đã sơn **móng tay** màu hồng.

I need a nail for this picture frame.

Tôi cần một cái **đinh** cho khung ảnh này.

He broke a nail while opening the box.

Anh ấy bị gãy một cái **móng tay** khi mở hộp.

There's a nail sticking out of the wall, so be careful.

Có một cái **đinh** nhô ra khỏi tường, hãy cẩn thận.

I always bite my nails when I'm nervous.

Tôi luôn cắn **móng tay** mỗi khi lo lắng.

That bright red nail polish looks great on you.

Màu sơn **móng tay** đỏ tươi đó rất hợp với bạn.