Type any word!

"na" in Vietnamese

na (thán từ)này (gọi chú ý)

Definition

'Na' là từ cảm thán dùng trong hội thoại, thể hiện sự do dự, nhấn mạnh, hoặc để gọi sự chú ý, thường xuất hiện ở một số vùng miền của Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Na' chỉ dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt ở cuối hoặc đầu câu. Không nên dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng.

Examples

Na, I don't think I can go out tonight.

**Na**, tối nay tôi không ra ngoài được đâu.

Let’s watch a movie, na?

Xem phim đi, **na**?

Na, that’s not what I meant.

**Na**, ý tôi không phải thế đâu.

You could try fixing it yourself, na?

Bạn tự sửa thử đi, **na**?

It’s cold outside, na, bring your jacket!

Ngoài trời lạnh lắm, **na**, nhớ mang áo khoác nhé!

You’re coming to the party, na?

Bạn sẽ đến dự tiệc, **na**?