"myths" en Vietnamese
Definición
Những câu chuyện hoặc quan niệm truyền thống không đúng sự thật, thường kể về thần linh, anh hùng hoặc giải thích các hiện tượng tự nhiên. Cũng dùng cho các quan niệm phổ biến nhưng sai lầm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường ở dạng số nhiều như 'các thần thoại Hy Lạp', hoặc 'huyền thoại sức khỏe' (quan niệm sai lầm). Không giống 'legend' (huyền thoại về người thật). Hay dùng với các động từ như 'bác bỏ', 'tin vào', 'lan truyền'.
Ejemplos
Many ancient myths explain how the world began.
Nhiều **huyền thoại** cổ xưa giải thích cách thế giới được hình thành.
Some people still believe in old myths about the moon.
Một số người vẫn tin vào những **huyền thoại** cũ về mặt trăng.
We should check if these health myths are true.
Chúng ta nên kiểm tra xem những **huyền thoại** về sức khỏe này có đúng không.
Don't believe all those diet myths you read online.
Đừng tin vào tất cả những **huyền thoại** ăn kiêng mà bạn đọc trên mạng.
A lot of what we think we know about history is based on myths.
Nhiều điều chúng ta nghĩ mình biết về lịch sử thực ra dựa trên những **huyền thoại**.
She loves reading about Greek myths and heroes.
Cô ấy rất thích đọc về các **huyền thoại** và anh hùng Hy Lạp.