Type any word!

"mythology" in Vietnamese

thần thoại

Definition

Tập hợp các câu chuyện, truyền thuyết hoặc niềm tin truyền thống của một nền văn hóa, thường giải thích hiện tượng tự nhiên, lịch sử hoặc phong tục, đặc biệt là về các vị thần và sinh vật siêu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Mythology' thường dùng trong bối cảnh học thuật, văn hóa hoặc văn học. Chỉ toàn bộ các truyền thuyết/giai thoại và việc nghiên cứu chúng, khác với 'myth' là một chuyện lẻ hoặc một niềm tin sai lầm.

Examples

Greek mythology has many stories about gods and heroes.

**Thần thoại** Hy Lạp có rất nhiều câu chuyện về các vị thần và anh hùng.

We studied ancient Egyptian mythology in school.

Chúng tôi đã học về **thần thoại** Ai Cập cổ đại ở trường.

Japanese mythology includes stories about creation and nature.

**Thần thoại** Nhật Bản bao gồm những câu chuyện về sự sáng tạo và thiên nhiên.

He's really into Norse mythology—he even has books about it at home.

Anh ấy rất mê **thần thoại** Bắc Âu—anh còn có sách về nó ở nhà.

Some people believe mythology is just old stories, but others see deep meaning in them.

Một số người nghĩ **thần thoại** chỉ là những câu chuyện xưa cũ, nhưng người khác lại thấy ý nghĩa sâu xa trong đó.

Mythical creatures like dragons often come from ancient mythology.

Những sinh vật huyền thoại như rồng thường bắt nguồn từ **thần thoại** cổ xưa.