"mythical" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ những điều xuất hiện trong truyền thuyết hay những thứ tưởng tượng, không có thật như rồng hoặc kỳ lân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mythical' chủ yếu diễn đạt con vật, địa danh, vật thể xuất hiện trong truyện cổ tích, truyền thuyết. Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng, khác với 'legendary' có thể dùng cho người nổi tiếng.
Examples
The unicorn is a mythical animal.
Kỳ lân là một loài vật **huyền thoại**.
He told a story about a mythical city.
Anh ấy kể một câu chuyện về một thành phố **huyền thoại**.
Dragons are mythical creatures found in many cultures.
Rồng là sinh vật **huyền thoại** có trong nhiều nền văn hóa.
Some people call Atlantis a mythical place, but others believe it was real.
Một số người cho rằng Atlantis là một nơi **huyền thoại**, nhưng người khác lại tin nó từng tồn tại.
The hero set out on a quest to find a mythical sword hidden in the mountains.
Người anh hùng lên đường tìm kiếm thanh kiếm **huyền thoại** được giấu trong núi.
Sometimes, old stories mention mythical beasts that nobody's ever seen.
Đôi khi, những câu chuyện xưa đề cập đến những con quái vật **huyền thoại** chưa ai từng thấy.