"myth" in Vietnamese
Definition
Một thần thoại là câu chuyện cổ xưa về các vị thần, anh hùng hoặc nguồn gốc của một điều gì đó. Nó cũng có thể chỉ một quan niệm phổ biến nhưng sai lầm.
Usage Notes (Vietnamese)
'myth' xuất hiện nhiều trong cả văn viết học thuật và giao tiếp hằng ngày; nghĩa hẹp là chuyện thần thoại, nghĩa rộng là quan niệm sai lầm như 'It's a myth that...'. Đừng nhầm với 'legend' (liên quan nhiều đến nhân vật có thật).
Examples
The story of Zeus is a Greek myth.
Câu chuyện về Zeus là một **thần thoại** Hy Lạp.
It is a myth that goldfish have a three-second memory.
Nói cá vàng chỉ nhớ được ba giây là một **chuyện hoang đường**.
We read a myth in class today.
Hôm nay chúng tôi đọc một **thần thoại** trong lớp.
People still believe the myth that you have to drink eight glasses of water a day.
Nhiều người vẫn tin vào **chuyện hoang đường** rằng phải uống tám ly nước mỗi ngày.
That startup founder has become something of a myth in the tech world.
Người sáng lập startup đó đã trở thành một **huyền thoại** trong làng công nghệ.
Let's clear up one myth right away: carbs are not automatically bad for you.
Giải quyết ngay một **quan niệm sai lầm**: tinh bột không phải lúc nào cũng xấu.