Type any word!

"mystical" in Vietnamese

huyền bíthần bí

Definition

Liên quan đến điều huyền bí, khó hiểu, thường gắn với tâm linh hoặc siêu nhiên, đôi khi mang tính tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'mystical' thường dùng trong văn học, tôn giáo, nói về sự huyền bí hoặc linh thiêng ('mystical experience', 'mystical powers'). Không nhầm với 'mystic' (người) hay 'mysterious' (chỉ khó hiểu).

Examples

She had a mystical dream about a faraway land.

Cô ấy đã có một giấc mơ **huyền bí** về một vùng đất xa xôi.

People visit the temple searching for mystical answers.

Mọi người đến đền để tìm kiếm câu trả lời **huyền bí**.

Many stories talk about mystical creatures in the forest.

Nhiều câu chuyện kể về những sinh vật **huyền bí** trong rừng.

There’s something mystical about the mountains at sunrise.

Núi vào lúc bình minh có gì đó rất **huyền bí**.

He believes the old book contains mystical secrets.

Anh ấy tin rằng cuốn sách cũ này chứa những bí mật **huyền bí**.

The ceremony had a mystical atmosphere that made everyone silent.

Buổi lễ có bầu không khí **huyền bí** khiến mọi người đều im lặng.