"mystic" in Vietnamese
Definition
Người tìm kiếm sự kết nối trực tiếp với quyền lực tâm linh cao hơn, hoặc chỉ những điều liên quan đến huyền bí, tâm linh hoặc siêu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Là danh từ chỉ người gắn bó sâu sắc với tâm linh, như nhà tu hành; là tính từ diễn tả điều huyền bí, khó lý giải. Cẩn trọng khi dùng cho người hay sự vật.
Examples
The mystic spent years meditating in the mountains.
**Nhà thần bí** đã dành nhiều năm thiền định trên núi.
She read a book about a famous mystic from India.
Cô ấy đã đọc một cuốn sách về một **nhà thần bí** nổi tiếng ở Ấn Độ.
The old temple has a mystic atmosphere.
Ngôi đền cổ có một bầu không khí **thần bí**.
Some people travel to remote places in search of a mystic experience.
Một số người du lịch đến những nơi hẻo lánh để tìm kiếm trải nghiệm **thần bí**.
They say that the forest holds a lot of mystic energy.
Người ta nói rằng khu rừng này chứa rất nhiều năng lượng **thần bí**.
He’s interested in mystic philosophies from different cultures.
Anh ấy quan tâm đến những triết lý **thần bí** của các nền văn hóa khác nhau.