"mysteries" in Vietnamese
Definition
Những điều, sự kiện hoặc hiện tượng khó hiểu, chưa được giải thích hoặc còn ẩn giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các hiện tượng bí ẩn, truyện trinh thám ('mystery novels'), hoặc điều chưa giải thích được, không dùng cho những bí mật đơn giản.
Examples
Some ancient mysteries have never been solved.
Một số **bí ẩn** cổ xưa chưa bao giờ được giải đáp.
She loves reading about mysteries.
Cô ấy thích đọc về những **bí ẩn**.
There are many mysteries in the universe.
Có rất nhiều **bí ẩn** trong vũ trụ.
Those old ruins are full of mysteries no one can explain.
Những tàn tích cổ đó chứa đầy **bí ẩn** mà không ai có thể giải thích.
People are fascinated by the mysteries of the deep sea.
Mọi người bị cuốn hút bởi những **bí ẩn** của biển sâu.
Unsolved mysteries keep scientists searching for answers.
Những **bí ẩn** chưa được giải đáp khiến các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm câu trả lời.