Type any word!

"myself" in Vietnamese

chính mìnhtự mình

Definition

Dùng khi người nói vừa là chủ thể vừa là đối tượng của hành động. Ngoài ra còn dùng để nhấn mạnh làm một việc gì đó mà không cần ai giúp đỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh: “tôi tự làm lấy”, không giống 'tôi' hay 'mình' chỉ làm tân ngữ. Dùng với hành động làm một mình.

Examples

I made this cake all by myself.

Tôi tự **chính mình** làm chiếc bánh này.

She bought the gift by herself.

Cô ấy tự **chính mình** mua món quà.

I told myself I would be brave.

Tôi tự **chính mình** nhủ rằng mình sẽ can đảm.

Don’t worry, I can handle it myself.

Đừng lo, tôi có thể tự **chính mình** giải quyết việc này.

I hurt myself while playing soccer yesterday.

Hôm qua chơi bóng đá, tôi đã làm bị thương **chính mình**.

If you want to improve, you need to push yourself harder.

Nếu muốn tiến bộ, bạn phải thúc ép **chính mình** nhiều hơn.