"mutant" in Vietnamese
Definition
‘Đột biến’ là sinh vật đã thay đổi hình dạng so với ban đầu do biến đổi gen. Từ này cũng dùng cho nhân vật có năng lực đặc biệt trong truyện tranh hoặc phim khoa học viễn tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp nhất trong truyện tranh hay phim khoa học viễn tưởng để chỉ nhân vật có sức mạnh khác lạ. Không nên dùng để nói về người thật. Dạng số nhiều thường chỉ tập hợp nhân vật có khả năng đặc biệt.
Examples
The scientist studied the strange mutant plant in the lab.
Nhà khoa học đang nghiên cứu cây **đột biến** kỳ lạ trong phòng thí nghiệm.
A mutant mouse was born with a white coat.
Một con chuột **đột biến** được sinh ra với bộ lông trắng.
Some movies have heroes who are mutants with special abilities.
Một số phim có những anh hùng là **đột biến** với khả năng đặc biệt.
Don't worry, that lizard isn't a dangerous mutant—it just has a different color pattern.
Đừng lo, con thằn lằn đó không phải **đột biến** nguy hiểm đâu—nó chỉ có màu sắc khác thôi.
The comic book shows a team of teenage mutants fighting crime together.
Truyện tranh kể về nhóm **đột biến** tuổi teen cùng nhau chống tội phạm.
After the lab accident, they called the new creature a mutant because of its extra limbs.
Sau tai nạn trong phòng thí nghiệm, sinh vật mới được gọi là **đột biến** vì có nhiều chi hơn bình thường.