"mustangs" in Vietnamese
Definition
Ngựa mustang là giống ngựa hoang sống tự do ở miền tây nước Mỹ, có nguồn gốc từ ngựa được người Tây Ban Nha mang đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ ngựa hoang ở Mỹ, cũng là biểu tượng của sự tự do. Khác với ô tô Ford Mustang.
Examples
The mustangs run free across the plains.
**Ngựa mustang** chạy tự do trên thảo nguyên.
We saw a herd of mustangs during our trip.
Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn **ngựa mustang** trong chuyến đi.
Many people want to protect wild mustangs.
Nhiều người muốn bảo vệ **ngựa mustang** hoang dã.
You can sometimes spot mustangs grazing near the highways in Nevada.
Thỉnh thoảng bạn có thể thấy **ngựa mustang** gặm cỏ gần các đường cao tốc ở Nevada.
The sight of mustangs running at sunset is unforgettable.
Cảnh **ngựa mustang** chạy khi mặt trời lặn thật khó quên.
Local legends talk about how the first mustangs arrived centuries ago.
Truyền thuyết địa phương kể về việc những **ngựa mustang** đầu tiên xuất hiện từ hàng thế kỷ trước.