"mustache" in Vietnamese
ria mép
Definition
Ria mép là phần lông mọc trên môi trên của nam giới. Có thể để dài, dày hoặc tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ria mép' chỉ dùng cho lông trên môi trên, không dùng cho cằm hay má. Hay gặp trong cụm như 'để ria mép', 'ria mép dày'. Từ này mang nghĩa trung tính.
Examples
He has a thick mustache.
Anh ấy có **ria mép** dày.
My father doesn't like to grow a mustache.
Bố tôi không thích để **ria mép**.
He shaved off his mustache last week.
Anh ấy đã cạo **ria mép** tuần trước.
The actor's curly mustache made him look older.
**Ria mép** xoăn của nam diễn viên làm anh ấy trông già hơn.
He stroked his mustache while thinking.
Anh ấy vuốt **ria mép** khi đang suy nghĩ.
A big mustache used to be a symbol of power.
Ngày xưa, **ria mép** lớn là biểu tượng của sức mạnh.