कोई भी शब्द लिखें!

"mussolini" Vietnamese में

Mussolini

परिभाषा

Mussolini là Benito Mussolini, nhà độc tài theo chủ nghĩa phát xít của Ý, lãnh đạo đất nước từ năm 1922 đến 1943. Ông là người sáng lập chủ nghĩa Phát xít Ý và có vai trò lớn trong Thế chiến II.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, phải viết hoa: 'Mussolini'. Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc học thuật. Đôi khi dùng để chỉ phong cách lãnh đạo độc tài (mang ý nghĩa tiêu cực), nhưng trường hợp này hiếm.

उदाहरण

Mussolini was the leader of Italy during World War II.

**Mussolini** là lãnh đạo nước Ý trong Thế chiến II.

Many people studied the rise of Mussolini in history class.

Nhiều người đã học về sự trỗi dậy của **Mussolini** trong lớp lịch sử.

Some Italians did not support Mussolini's government.

Một số người Ý không ủng hộ chính quyền của **Mussolini**.

Do you remember when we learned about Mussolini and his impact on Europe?

Bạn có nhớ khi chúng ta học về **Mussolini** và tác động của ông đến châu Âu không?

Mussolini's alliance with Hitler changed the course of history.

Liên minh của **Mussolini** với Hitler đã thay đổi tiến trình lịch sử.

People still debate whether Mussolini's ideas had any lasting influence.

Mọi người vẫn còn tranh luận liệu tư tưởng của **Mussolini** có ảnh hưởng lâu dài nào không.