"muss" in Vietnamese
Definition
Làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn hoặc nhăn nhúm, đặc biệt là tóc, quần áo hoặc ga giường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'muss' khá cổ và thường gặp trong văn viết hoặc văn học hơn là trong lời nói hàng ngày. Thường dùng cho tóc ('muss up your hair'). Đừng nhầm với 'mess' hoặc động từ khiếm khuyết 'must'.
Examples
Don't muss your hair before the photo.
Đừng **làm rối** tóc trước khi chụp ảnh.
The cat likes to muss the sheets on the bed.
Con mèo thích **làm rối** ga trải giường.
He mussed his shirt while playing.
Anh ấy đã **làm nhăn** áo khi chơi.
She likes to muss up her hair for a wild look.
Cô ấy thích **làm rối** tóc để trông nổi loạn.
A breeze can easily muss your neatly styled hair.
Một cơn gió nhẹ có thể dễ dàng **làm rối** mái tóc được tạo kiểu của bạn.
Don't worry if the kids muss the living room a bit—it happens.
Đừng lo nếu trẻ con **làm bừa bộn** phòng khách một chút—chuyện thường thôi.