"muslims" in Vietnamese
Definition
Người theo đạo Hồi được gọi là người Hồi giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người Hồi giáo' là cách gọi trang trọng, lịch sự cho người theo đạo Hồi. Trong giao tiếp trang trọng, nên dùng 'cộng đồng người Hồi giáo'.
Examples
Many Muslims fast during the month of Ramadan.
Nhiều **người Hồi giáo** nhịn ăn trong tháng Ramadan.
Muslims pray five times a day.
**Người Hồi giáo** cầu nguyện năm lần mỗi ngày.
There are millions of Muslims around the world.
Có hàng triệu **người Hồi giáo** trên khắp thế giới.
Muslims often gather at mosques for Friday prayers.
**Người Hồi giáo** thường tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo vào ngày thứ Sáu.
During Eid, Muslims celebrate with family and friends.
Trong dịp Eid, **người Hồi giáo** ăn mừng cùng gia đình và bạn bè.
Not all Muslims practice the same traditions – it can be different by country or family.
Không phải tất cả **người Hồi giáo** đều thực hành các truyền thống giống nhau – mà có thể khác nhau tùy quốc gia hoặc gia đình.