Type any word!

"muslim" in Vietnamese

người Hồi giáo

Definition

Người Hồi giáo là người theo đạo Hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

"Người Hồi giáo" chỉ người theo đạo Hồi, là từ trung lập, lịch sự. Hạn chế dùng từ cũ như "Mohammedan" vì không còn phù hợp.

Examples

She is a Muslim.

Cô ấy là một **người Hồi giáo**.

Many Muslims fast during Ramadan.

Nhiều **người Hồi giáo** nhịn ăn trong tháng Ramadan.

That is a Muslim country.

Đó là một quốc gia **Hồi giáo**.

Her family has been Muslim for generations.

Gia đình cô ấy là **người Hồi giáo** qua nhiều thế hệ.

I met a Muslim traveler from Indonesia last week.

Tuần trước tôi gặp một du khách **Hồi giáo** đến từ Indonesia.

Some of my classmates are Muslim and celebrate Eid.

Một số bạn cùng lớp của tôi là **người Hồi giáo** và họ ăn mừng lễ Eid.