Type any word!

"musketeers" in Vietnamese

người lính bắn súng hỏa mailính ngự lâm

Definition

'Người lính bắn súng hỏa mai' là lính thời xưa châu Âu dùng súng hỏa mai, nổi tiếng qua truyện 'Ba chàng lính ngự lâm'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về lịch sử, văn học, nhất là liên hệ đến 'Ba chàng lính ngự lâm'. Không dùng cho lính hiện đại. Đôi khi ám chỉ nhóm bạn thân thiết.

Examples

The three musketeers were famous for their bravery.

Ba **người lính ngự lâm** nổi tiếng vì lòng dũng cảm của họ.

Musketeers carried muskets and wore special uniforms.

**Lính ngự lâm** mang súng hỏa mai và mặc đồng phục riêng.

We read a story about the king’s musketeers in class.

Chúng tôi đọc một câu chuyện về các **người lính ngự lâm** của nhà vua trong lớp.

Some people call their group of best friends 'the musketeers' as a joke.

Một số người gọi nhóm bạn thân của họ là 'the **người lính ngự lâm**' cho vui.

The old movie showed a battle between rival musketeers.

Bộ phim cũ chiếu trận chiến giữa các **người lính ngự lâm** đối địch.

As a kid, I wanted to dress up as one of the musketeers for Halloween.

Hồi nhỏ tôi từng muốn hóa trang thành một **người lính ngự lâm** vào dịp Halloween.