"musket" in Vietnamese
Definition
Súng hỏa mai là loại súng dài, cổ, từng được lính sử dụng trước khi có súng trường hiện đại. Súng này cần nạp thuốc súng và bắn từ vai.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Súng hỏa mai’ chỉ được dùng trong các bối cảnh lịch sử, các cuộc chiến từ thế kỷ 16–19, hoặc trong sách giáo khoa, bảo tàng, truyện về quá khứ. Không dùng để chỉ các loại súng hiện đại.
Examples
A soldier carried a musket into battle.
Một người lính mang theo **súng hỏa mai** ra trận.
The musket was used before modern rifles.
**Súng hỏa mai** được sử dụng trước các loại súng trường hiện đại.
It took a long time to reload a musket.
Việc nạp lại **súng hỏa mai** mất rất nhiều thời gian.
During the parade, actors dressed as old soldiers fired their muskets into the air.
Trong buổi diễu hành, các diễn viên mặc đồ lính xưa đã bắn **súng hỏa mai** lên trời.
If you visit the museum, you can see a real musket from the 1700s.
Nếu bạn đến bảo tàng, bạn có thể thấy một **súng hỏa mai** thật từ những năm 1700.
"Watch out, his musket is loaded!" shouted the officer.
“Cẩn thận, **súng hỏa mai** của anh ta đã lên đạn!” sĩ quan hét lớn.