"musicians" in Vietnamese
Definition
Người chơi nhạc cụ, hát hoặc sáng tác nhạc, đặc biệt là làm nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhạc sĩ' dùng cho cả người biểu diễn và người sáng tác. Dùng được cho mọi thể loại nhạc và mức độ kỹ năng.
Examples
The musicians are playing in the park today.
Hôm nay, các **nhạc sĩ** đang biểu diễn trong công viên.
Some musicians play the guitar very well.
Một số **nhạc sĩ** chơi guitar rất giỏi.
The school has many talented musicians.
Trường có nhiều **nhạc sĩ** tài năng.
A group of local musicians started a jazz band last year.
Một nhóm **nhạc sĩ** địa phương đã thành lập ban nhạc jazz năm ngoái.
Most musicians spend years practicing before performing on stage.
Hầu hết các **nhạc sĩ** luyện tập nhiều năm trước khi biểu diễn trên sân khấu.
You can meet amazing musicians at music festivals all over the world.
Bạn có thể gặp những **nhạc sĩ** tuyệt vời tại các lễ hội âm nhạc khắp thế giới.