Tapez n'importe quel mot !

"musician" in Vietnamese

nhạc sĩ

Definition

Người chơi nhạc, hát hoặc sáng tác nhạc, có thể là nghề nghiệp hoặc sở thích nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhạc sĩ' dùng cho cả người hát, chơi nhạc cụ và sáng tác. Cụm như 'nhạc sĩ chuyên nghiệp', 'nhạc sĩ đường phố', 'nhạc sĩ tài năng' rất phổ biến.

Examples

My brother is a musician.

Anh trai tôi là một **nhạc sĩ**.

She wants to be a musician.

Cô ấy muốn trở thành một **nhạc sĩ**.

That musician plays the piano well.

**Nhạc sĩ** đó chơi piano rất giỏi.

He’s a great musician, but he hates performing live.

Anh ấy là một **nhạc sĩ** tuyệt vời, nhưng không thích biểu diễn trực tiếp.

You can tell she’s a trained musician from the way she listens.

Cách cô ấy lắng nghe cho thấy cô ấy là một **nhạc sĩ** được đào tạo.

A lot of young musicians share their work online now.

Nhiều **nhạc sĩ** trẻ chia sẻ tác phẩm của mình lên mạng ngày nay.