"musicals" in Vietnamese
Definition
Các vở diễn hoặc phim kết hợp âm nhạc, bài hát và vũ đạo cùng câu chuyện. 'Nhạc kịch' ở dạng số nhiều chỉ nhiều vở như vậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều vở, như 'Broadway musicals'. Sử dụng trong bối cảnh sân khấu, phim ảnh, giải trí. Không nên nhầm với nghĩa 'liên quan đến âm nhạc'.
Examples
I like watching musicals with my family.
Tôi thích xem **nhạc kịch** cùng gia đình.
There are many famous musicals on Broadway.
Có rất nhiều **nhạc kịch** nổi tiếng trên Broadway.
My school puts on two musicals every year.
Trường tôi tổ chức hai **nhạc kịch** mỗi năm.
Some musicals have become movies and won major awards.
Một số **nhạc kịch** đã được chuyển thể thành phim và giành các giải thưởng lớn.
Tickets for popular musicals can sell out in minutes.
Vé cho các **nhạc kịch** nổi tiếng có thể bán hết chỉ trong vài phút.
Even if you’re not into theater, some musicals are hard to resist.
Ngay cả khi bạn không thích sân khấu, một số **nhạc kịch** vẫn rất cuốn hút.