"musical" 的Vietnamese翻译
释义
Liên quan đến âm nhạc hoặc nghe êm tai như bản nhạc. Ngoài ra, chỉ vở diễn hay phim có các nhân vật hát trong cốt truyện.
用法说明(Vietnamese)
Tính từ thường đi kèm như 'nhạc cụ', 'năng khiếu âm nhạc', 'giọng hát có âm nhạc'. Danh từ 'nhạc kịch' chỉ dùng cho vở diễn/ phim có hát, không dùng cho mọi thứ liên quan đến âm nhạc.
例句
She has a very musical voice.
Cô ấy có giọng nói rất **âm nhạc**.
My brother is very musical and plays three instruments.
Anh trai tôi rất **âm nhạc** và chơi được ba loại nhạc cụ.
We watched a musical at school last Friday.
Thứ sáu rồi chúng tôi xem một **nhạc kịch** ở trường.
I've never been very musical, but I love going to concerts.
Tôi chưa từng rất **âm nhạc**, nhưng tôi thích đi hòa nhạc.
The movie starts like a drama, then suddenly turns into a musical.
Bộ phim bắt đầu như phim chính kịch, rồi đột ngột chuyển thành một **nhạc kịch**.
You can tell she's musical just by the way she picks up rhythms.
Chỉ nhìn cách cô ấy bắt nhịp là biết cô ấy rất **âm nhạc**.