"mushy" in Vietnamese
Definition
Mô tả điều gì đó mềm, nhão và dễ bị nghiền nát. Ngoài ra còn ám chỉ cảm xúc quá mức, quá ủy mị.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với thức ăn quá mềm hoặc cảm xúc/quyển sách/quà tặng quá tình cảm. Khi nói về cảm xúc, thường mang ý nghĩa không nghiêm túc hoặc hơi chế giễu.
Examples
The bananas went mushy and I had to throw them away.
Chuối đã trở nên **nhão** nên tôi phải vứt đi.
The potatoes are too mushy, please cook them less next time.
Khoai tây **nhão** quá, lần sau nấu ít thời gian hơn nhé.
He wrote a mushy letter to his girlfriend.
Anh ấy đã viết một lá thư **sướt mướt** cho bạn gái.
The pasta got all mushy because I forgot to take it off the stove.
Mì Ý bị **nhão** hết vì tôi quên không tắt bếp.
That's a bit too mushy for me—I don't like sappy movies.
Cái đó **sướt mướt** quá đối với tôi—tôi không thích phim lãng mạn kiểu đó.
After the rain, the ground turned all soft and mushy under our feet.
Sau mưa, mặt đất mềm nhũn và **nhão** dưới chân chúng tôi.