"muscles" in Vietnamese
Definition
Cơ bắp là những mô mềm trong cơ thể giúp chuyển động, đứng, thở và thực hiện các hoạt động thể chất khác. Từ này cũng có thể chỉ sức mạnh thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'cơ bắp bị đau', 'cơ bắp tay', 'tăng cơ'. Với dạng chung, dùng số ít: 'đau cơ', 'tăng cơ'. Có thể chỉ sức mạnh thể chất: 'trổ sức mạnh'.
Examples
My muscles hurt after the game.
Sau trận đấu, **cơ bắp** của tôi đau.
Swimming makes your muscles stronger.
Bơi giúp **cơ bắp** của bạn khỏe hơn.
He has strong leg muscles.
Anh ấy có **cơ bắp** chân rất mạnh.
I didn't know carrying all those boxes would work my muscles this much.
Tôi không nghĩ mang mấy cái hộp đó lại làm **cơ bắp** tôi phải hoạt động nhiều như vậy.
My muscles are still tight from yesterday's workout.
Sau buổi tập hôm qua, **cơ bắp** của tôi vẫn còn căng.
You can have big muscles and still get tired climbing the stairs.
Bạn có thể có **cơ bắp** to nhưng vẫn thấy mệt khi leo cầu thang.