输入任意单词!

"murmur" 的Vietnamese翻译

thì thầmtiếng rì rầm

释义

Âm thanh nhẹ nhàng, nhỏ và kéo dài, thường là tiếng người thì thầm hoặc tiếng động nhẹ như gió thổi. Cũng có thể chỉ việc nói nhỏ để người khác không nghe rõ.

用法说明(Vietnamese)

Thường chỉ tiếng nói nhỏ, khó nghe rõ hoặc tiếng nền tự nhiên nhẹ nhàng ('the murmur of voices' là nhiều tiếng thì thầm lẫn nhau). 'to murmur a reply' chỉ trả lời rất nhẹ. Nghĩa y học 'heart murmur' là từ chuyên môn, không dùng hàng ngày.

例句

She spoke in a soft murmur so no one else could hear.

Cô ấy nói bằng giọng **thì thầm** nhẹ nhàng để không ai nghe thấy.

I heard the murmur of the river nearby.

Tôi nghe thấy **tiếng rì rầm** của con sông gần đó.

He answered with a quiet murmur.

Anh ấy trả lời bằng một **thì thầm** nhỏ nhẹ.

There was a murmur of excitement when the singer walked in.

Khi ca sĩ bước vào, cả phòng có một **tiếng xì xào** phấn khích.

She murmured something under her breath, but I couldn't catch it.

Cô ấy **thì thầm** điều gì đó nhưng tôi không nghe rõ.

Doctors found a heart murmur during his checkup.

Bác sĩ phát hiện **tiếng thổi** tim khi kiểm tra sức khỏe anh ấy.