"murders" in Vietnamese
Definition
Là số nhiều của 'murder', nghĩa là những tội ác giết người có chủ ý. Có thể nói về nhiều vụ việc hoặc số lượng các vụ án này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tin tức, ngôn ngữ pháp luật hoặc cảnh sát. Đừng nhầm lẫn với 'killings', vì từ đó không nhất thiết hàm ý cố ý hoặc phạm tội. Các mẫu như 'một loạt vụ giết người' rất phổ biến.
Examples
The police are investigating three murders in the city.
Cảnh sát đang điều tra ba **vụ giết người** trong thành phố.
The town had no murders last year.
Năm ngoái, thị trấn này không có **vụ giết người** nào.
The reporter wrote about two unsolved murders.
Phóng viên đã viết về hai **vụ giết người** chưa được giải quyết.
The documentary looks at a series of murders from the 1990s.
Bộ phim tài liệu xem xét một loạt **vụ giết người** từ những năm 1990.
People were shocked by how quickly the number of murders rose.
Mọi người ngạc nhiên về việc số lượng **vụ giết người** tăng nhanh như thế nào.
Detectives finally connected the murders to one suspect.
Các thám tử cuối cùng đã liên kết các **vụ giết người** với một nghi phạm.